Bản dịch của từ One-time trong tiếng Việt

One-time

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-time(Adjective)

wn taɪm
wn taɪm
01

“one-time” ở nghĩa ‘former’ dùng để chỉ ai đó từng giữ vị trí hoặc trạng thái trước đây nhưng không còn nữa — tức là “từng là”, “đã từng”.

Former.

以前的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến một dịp, một lần duy nhất; chỉ xảy ra hoặc áp dụng một lần rồi thôi.

Relating to a single occasion.

一次性的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

One-time(Adverb)

wn taɪm
wn taɪm
01

Ngay lập tức, cùng một lúc; diễn ra chỉ một lần chứ không lặp lại (thường dùng để nói hành động xảy ra toàn bộ ngay tức thì).

All at once immediately.

立即,瞬间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh