Bản dịch của từ Oner trong tiếng Việt

Oner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oner(Noun)

wˈʌnəɹ
wˈʌnəɹ
01

Từ chỉ vật hoặc khái niệm có liên quan đến số một, mang tính đơn nhất hoặc được đánh dấu bằng chữ số/giá trị một.

Something denoted or characterized by the number one.

单一的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người hoặc vật đáng chú ý, đặc biệt, nổi bật so với những người/vật khác; thường dùng để khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó rất xuất sắc, ấn tượng.

A remarkable person or thing.

杰出的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ