Bản dịch của từ Ongoing actions trong tiếng Việt
Ongoing actions
Noun [U/C]

Ongoing actions(Noun)
ˈɒŋɡəʊɪŋ ˈækʃənz
ˈɔŋɡoʊɪŋ ˈækʃənz
Ví dụ
02
Việc duy trì hoặc phát triển một quá trình đang hoạt động hoặc diễn ra
The status of continuing or developing an ongoing or progressing process.
这是指某一正在进行或发展中的流程的持续或扩展状态。
Ví dụ
03
Quá trình một hành động vẫn đang diễn ra hoặc chưa kết thúc
The process of an action is still ongoing or hasn't finished yet.
一个动作仍在进行中或者还未结束的过程
Ví dụ
