Bản dịch của từ Ongoing actions trong tiếng Việt

Ongoing actions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ongoing actions(Noun)

ˈɒŋɡəʊɪŋ ˈækʃənz
ˈɔŋɡoʊɪŋ ˈækʃənz
01

Một tình huống hoặc sự kiện đang diễn ra hoặc xảy ra hiện tại

An ongoing situation or event happening right now.

目前正在发生的情况或事件

Ví dụ
02

Việc duy trì hoặc phát triển một quá trình đang hoạt động hoặc diễn ra

The status of continuing or developing an ongoing or progressing process.

这是指某一正在进行或发展中的流程的持续或扩展状态。

Ví dụ
03

Quá trình một hành động vẫn đang diễn ra hoặc chưa kết thúc

The process of an action is still ongoing or hasn't finished yet.

一个动作仍在进行中或者还未结束的过程

Ví dụ