Bản dịch của từ Open extension trong tiếng Việt

Open extension

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open extension(Noun)

ˈəʊpən ɛkstˈɛnʃən
ˈoʊpən ɪkˈstɛnʃən
01

Một ý tưởng hoặc khái niệm không bị giới hạn hay hạn chế nào cả

An idea or concept that is free from constraints or limitations.

一个概念或想法没有束缚或限制。

Ví dụ
02

Một phần mở rộng hoặc bổ sung cho phép truy cập hoặc khả năng sử dụng một thứ gì đó.

An extension or addition that allows access to or makes something available.

某些扩展或补充允许访问或提供某些内容。

Ví dụ
03

Một định dạng file được công nhận là mở và không độc quyền

A file format that is recognized as open and non-proprietary.

一种被公认为开源且不属于任何实体的文件格式。

Ví dụ