Bản dịch của từ Open flame trong tiếng Việt

Open flame

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open flame(Phrase)

ˈəʊpən flˈeɪm
ˈoʊpən ˈfɫeɪm
01

Ngọn lửa không được che chắn, cho thấy có thể đang đốt lửa mở.

An open flame indicates the presence of a fire that's burning openly.

没有围起的火焰,意味着有明火存在。

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong các ứng dụng nấu ăn hoặc đun nóng khi cần tiếp xúc trực tiếp với lửa.

Usually used in cooking or in heating applications that require direct contact with an open flame.

常用于烹饪或取暖时需要直接暴露在火焰下的场合

Ví dụ
03

Ví dụ