open-plan
Adjective
open-plan (Adjective)
/ˈoʊpənplˌæn/
/ˈoʊpənplˌæn/
AI
Ví dụ
Văn phòng mở khuyến khích sự hợp tác giữa các nhân viên tại Google.The open-plan office encourages teamwork among employees in Google.
Thiết kế mở không cung cấp sự riêng tư cho nhân viên.An open-plan design does not provide privacy for workers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Open-plan" là một tính từ diễn tả kiểu bố trí không gian làm việc hoặc sinh sống mà không có các bức tường ngăn cách giữa các khu vực chức năng khác nhau. Khái niệm này thường được áp dụng trong thiết kế văn phòng, nơi nhân viên có thể làm việc trong không gian chung nhằm khuyến khích sự tương tác và hợp tác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ âm và ngữ cảnh sử dụng ở từng vùng.