Anh - Việt

Bản dịch của từ Open-plan trong tiếng Việt

open-plan

Adjective

open-plan (Adjective)

/ˈoʊpənplˌæn/
/ˈoʊpənplˌæn/
AI

Nghĩa 01

miêu tả không gian (phòng hoặc tòa nhà) có diện tích rộng, ít hoặc không có vách ngăn bên trong, tạo cảm giác thông thoáng và kết nối giữa các khu vực.

of a room or building having large rooms with few or no internal dividing walls.

Ví dụ
Văn phòng mở khuyến khích sự hợp tác giữa các nhân viên tại Google.The open-plan office encourages teamwork among employees in Google.
Thiết kế mở không cung cấp sự riêng tư cho nhân viên.An open-plan design does not provide privacy for workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh