Bản dịch của từ Open to doubt trong tiếng Việt

Open to doubt

Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open to doubt(Adjective)

ˈoʊpən tˈu dˈaʊt
ˈoʊpən tˈu dˈaʊt
01

Không hoàn toàn đáng tin cậy; có thể bị nghi ngờ hoặc không chắc chắn về tính chính xác, độ tin cậy hay uy tín.

Not completely able to be trusted or relied on questionable.

不完全可信的

Ví dụ

Open to doubt(Phrase)

ˈoʊpən tˈu dˈaʊt
ˈoʊpən tˈu dˈaʊt
01

Không chắc chắn; có thể gây nghi ngờ hoặc không thể xác định chắc chắn đúng/sai.

Unsure or uncertain.

不确定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh