Bản dịch của từ Opinions are divided trong tiếng Việt

Opinions are divided

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opinions are divided(Phrase)

əpˈɪnjənz ˈɑɹ dɨvˈaɪdɨd
əpˈɪnjənz ˈɑɹ dɨvˈaɪdɨd
01

Mọi người có quan điểm khác nhau về một chủ đề cụ thể.

Everyone has different viewpoints on a particular subject.

每个人对某个特定话题都持有不同的看法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh