opportunistic
opportunistic (Adjective)
Nghĩa 01
Dùng cơ hội trước mắt để lợi dụng hoặc đạt được lợi ích, thường không có kế hoạch lâu dài và có thể bất chấp nguyên tắc hoặc đạo đức.
Exploiting immediate opportunities, especially regardless of planning or principle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của opportunistic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
opportunistic cơ hội | more opportunistic cơ hội hơn | most opportunistic cơ hội nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "opportunistic" có nghĩa là hành vi hoặc tính cách tận dụng cơ hội mà không cân nhắc đến đạo đức hay tác động tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau và không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "opportunistic" thường chỉ những loại bệnh nhiễm trùng mà chỉ phát triển ở những người có hệ miễn dịch yếu, đặc biệt là trong trường hợp bệnh nhân HIV/AIDS. Sự hiểu biết về ý nghĩa này có vai trò quan trọng trong lĩnh vực y tế và xã hội.