orate
Verb
orate (Verb)
/oʊɹˈeɪt/
/oʊɹˈeɪt/
AI
Nghĩa 01
Thuyết trình hoặc phát biểu một bài diễn văn trang trọng, thường ở nơi công cộng.
to make a formal speech especially publicly.
Ví dụ
Cô ấy sẽ phát biểu tại cuộc họp cộng đồng vào thứ Bảy tới.She will orate at the community meeting next Saturday.
Anh ấy đã không phát biểu hiệu quả trong sự kiện từ thiện tháng trước.He did not orate effectively during the charity event last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Orate" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "orare", có nghĩa là nói một cách trang trọng hoặc hùng hồn, thường được sử dụng trong bối cảnh diễn thuyết trước công chúng. Trong tiếng Anh, từ này có dạng đồng nghĩa với "speak" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "orate" giống nhau, tuy nhiên, việc sử dụng từ này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh thông thường và chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc trong các ngữ cảnh chính thức.