Anh - Việt

Bản dịch của từ Oratorical trong tiếng Việt

oratorical

Adjective

oratorical (Adjective)

/ɔɹətˈɔɹəkl/
/ɑɹətˈɑɹɪkl/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về nghệ thuật hoặc kỹ năng hùng biện/nghị luận trước công chúng; liên quan đến cách nói chuyện, thuyết phục hoặc trình bày ý kiến trước đám đông.

Relating to the art or practice of public speaking.

Ví dụ
Kỹ năng diễn thuyết của cô ấy đã thu hút khán giả trong hội nghị.Her oratorical skills captivated the audience during the conference.
Cuộc thi diễn thuyết đã giới thiệu những người nói xuất sắc từ nhiều trường.The oratorical competition showcased talented speakers from various schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh