oratorical
Adjective
oratorical (Adjective)
/ɔɹətˈɔɹəkl/
/ɑɹətˈɑɹɪkl/
AI
Ví dụ
Kỹ năng diễn thuyết của cô ấy đã thu hút khán giả trong hội nghị.Her oratorical skills captivated the audience during the conference.
Cuộc thi diễn thuyết đã giới thiệu những người nói xuất sắc từ nhiều trường.The oratorical competition showcased talented speakers from various schools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oratorical" mang nghĩa liên quan đến khả năng nói trước công chúng, đặc biệt là trong việc thuyết trình hay diễn thuyết một cách ấn tượng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các phương ngữ, trong khi nội dung ngữ nghĩa vẫn giữ nguyên. "Oratorical" thường được dùng để mô tả phong cách, kỹ thuật hoặc tài năng của một diễn giả trong các bối cảnh chính trị, học thuật hoặc xã hội.