Bản dịch của từ Orbiting trong tiếng Việt

Orbiting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orbiting (Verb)

ˈɔɹbətɪŋ
ˈɔɹbətɪŋ
01

Di chuyển theo quỹ đạo, đặc biệt là di chuyển quanh một vật theo đường tròn hoặc đường cong cố định (ví dụ: hành tinh quay quanh mặt trời).

Move in an orbit especially a circular one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Orbiting (Adjective)

ˈɔr.bɪ.tɪŋ
ˈɔr.bɪ.tɪŋ
01

Di chuyển quanh một quỹ đạo (thường dùng cho các vật thể như vệ tinh, hành tinh hoặc tàu vũ trụ đang quay quanh một vật thể khác).

Moving in an orbit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ