Bản dịch của từ Orbiting trong tiếng Việt
Orbiting

Orbiting (Verb)
Di chuyển theo quỹ đạo, đặc biệt là di chuyển quanh một vật theo đường tròn hoặc đường cong cố định (ví dụ: hành tinh quay quanh mặt trời).
Move in an orbit especially a circular one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Orbiting (Adjective)
Di chuyển quanh một quỹ đạo (thường dùng cho các vật thể như vệ tinh, hành tinh hoặc tàu vũ trụ đang quay quanh một vật thể khác).
Moving in an orbit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "orbiting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "orbit", có nghĩa là chuyển động xung quanh một điểm hoặc một vật thể khác theo quỹ đạo, thường được áp dụng trong thiên văn học để diễn tả hành động của các thiên thể như hành tinh hoặc vệ tinh. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, "orbiting" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "orbiting" có thể chỉ hoạt động mang tính ẩn dụ, ví dụ như trong các mối quan hệ xã hội hoặc kinh doanh.
Họ từ
Từ "orbiting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "orbit", có nghĩa là chuyển động xung quanh một điểm hoặc một vật thể khác theo quỹ đạo, thường được áp dụng trong thiên văn học để diễn tả hành động của các thiên thể như hành tinh hoặc vệ tinh. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, "orbiting" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "orbiting" có thể chỉ hoạt động mang tính ẩn dụ, ví dụ như trong các mối quan hệ xã hội hoặc kinh doanh.
