Anh - Việt

Bản dịch của từ Ordainer trong tiếng Việt

ordainer

VerbNoun

ordainer (Verb)

/ˈɔr.də.nɚ/
/ˈɔr.də.nɚ/
AI

Nghĩa 01

Bổ nhiệm, chỉ định hoặc thành lập (một chức vụ, quy định, cơ quan…) theo mệnh lệnh hoặc theo luật; đặt ra chính thức bằng quyết định hoặc văn bản pháp lý.

To appoint or establish by order or law.

Ví dụ
Chính phủ ban hành các luật mới để cải thiện chương trình phúc lợi xã hội.The government ordains new laws to improve social welfare programs.
Hội đồng thành phố không ban hành quy định mà không có ý kiến công chúng.The city council does not ordain regulations without public input.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ordainer (Noun)

/ˈɔr.də.nɚ/
/ˈɔr.də.nɚ/
AI

Nghĩa 01

Người đặt ra, ban hành hoặc chính thức công nhận một điều luật, quy định, nghi thức hay chức vị; người làm cho điều gì đó trở thành chính thức (ví dụ: người truyền chức hay người quyết định ban hành một quy định).

One who ordains or establishes.

Ví dụ
Lãnh đạo cộng đồng là người thiết lập các chương trình xã hội địa phương.The community leader is an ordainer of local social programs.
Thị trưởng không phải là người thiết lập chính sách xã hội mới.The mayor is not an ordainer of the new social policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh