Bản dịch của từ Orderly wound trong tiếng Việt
Orderly wound
Phrase

Orderly wound(Phrase)
ˈɔːdəli wˈaʊnd
ˈɔrdɝɫi ˈwaʊnd
01
Cách mà một thứ gì đó được sắp xếp một cách hợp lý hoặc có hệ thống.
The manner in which something is properly or systematically arranged
Ví dụ
