Bản dịch của từ Orderly wound trong tiếng Việt

Orderly wound

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orderly wound(Phrase)

ˈɔːdəli wˈaʊnd
ˈɔrdɝɫi ˈwaʊnd
01

Cách mà một thứ gì đó được sắp xếp một cách hợp lý hoặc có hệ thống.

The manner in which something is properly or systematically arranged

Ví dụ
02

Một cách gọn gàng và có tổ chức

In a neat and organized fashion

Ví dụ
03

Một trạng thái được sắp xếp hoặc bố trí theo một thứ tự nhất định.

A state of being arranged or disposed in a specific order

Ví dụ