Bản dịch của từ Organdy trong tiếng Việt

Organdy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organdy(Noun)

ˈɑɹgndi
ˈɑɹgndi
01

Organdy là một loại vải mỏng, trong và nhẹ giống muslin, thường được làm cứng để giữ phom — dùng may đồ nữ như áo, váy, lớp phủ hoặc trang trí.

A fine transparent type of muslin usually stiffened.

一种透明的细纱,通常被硬化。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh