Bản dịch của từ Organochlorine trong tiếng Việt

Organochlorine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organochlorine(Noun)

ˌɔɹɡənˈɔlʃənˌɛɹi
ˌɔɹɡənˈɔlʃənˌɛɹi
01

Một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ tổng hợp có nguyên tử clo gắn vào vòng thơm (vòng benzen), thường được dùng làm thuốc trừ sâu hoặc hóa chất công nghiệp. Nhiều chất trong nhóm này bền vững trong môi trường và tích tụ trong sinh vật.

Any of a large group of pesticides and other synthetic organic compounds with chlorinated aromatic molecules.

氯有机化合物,常用作农药或工业化学品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh