Bản dịch của từ Orthographical trong tiếng Việt
Orthographical
Adjective

Orthographical(Adjective)
ˌɔːθəɡrˈæfɪkəl
ˌɔrθəˈɡræfɪkəɫ
01
Ví dụ
02
Quan tâm đến cách viết chữ đúng chính tả
Pay attention to the correct spelling of words.
我关心的是如何正确地书写单词
Ví dụ
