Bản dịch của từ Osculation trong tiếng Việt

Osculation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Osculation(Noun)

ˌɑskjəlˈeɪʃən
ˌɑskjəlˈeɪʃən
01

(toán học) Điểm tiếp xúc giữa hai đường cong hoặc hai mặt sao cho tại điểm đó chúng có cùng tiếp tuyến (tức là chạm nhau không chỉ về vị trí mà còn về hướng/tốc độ thay đổi).

(mathematics) A contact between curves or surfaces, at which point they have a common tangent.

曲线或表面的接触点,具有共同切线。

Ví dụ
02

Hành động hôn; một nụ hôn.

A kiss.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự tiếp xúc gần, sự chạm nhau rất gần (ví dụ hai vật hoặc hai bề mặt đặt sát vào nhau).

A close contact.

紧密接触

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ