osteomalacia
osteomalacia (Noun)
Nghĩa 01
Bệnh làm xương mềm đi, thường do thiếu vitamin D hoặc canxi, khiến xương yếu, đau và dễ gãy.
Softening of the bones typically through a deficiency of vitamin D or calcium.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Osteomalacia là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự làm mềm xương do thiếu vitamin D, canxi hoặc phốt pho. Bệnh thường gây ra triệu chứng đau xương và yếu cơ. Tại Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong y học, trong khi ở Anh, mặc dù có sự thông dụng tương tự, nhưng thường được nhắc đến trong bối cảnh các vấn đề dinh dưỡng. Các yếu tố như độ tuổi, chế độ ăn uống và tiếp xúc ánh sáng mặt trời có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của osteomalacia.