Bản dịch của từ Otto (name) trong tiếng Việt

Otto (name)

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Otto (name)(Noun)

ˈɒtəʊ nˈeɪmeɪ
ˈɑtoʊ ˈnɑmeɪ
01

Một cái tên thường gắn liền với các nhân vật lịch sử như Otto von Bismarck.

This is a name often associated with historical figures like Otto von Bismarck.

这个名字常常与奥托·冯·俾斯麦这样的历史人物联系在一起。

Ví dụ
02

Được sử dụng như một họ trong nhiều nền văn hóa khác nhau

Used as a family name in many different cultures.

在许多不同文化中,‘Họ’ 被用作姓氏。

Ví dụ
03

Tên nam giới xuất phát từ tên Đức Otto, mang ý nghĩa giàu có hoặc thịnh vượng.

A male name derived from the German name Otto, meaning wealth or prosperity.

这是一个男性的名字,源自日耳曼名字奥托,意指财富或繁荣。

Ví dụ