Bản dịch của từ Out of season trong tiếng Việt
Out of season
Phrase

Out of season(Phrase)
ˈaʊt ˈɒf sˈiːzən
ˈaʊt ˈɑf ˈsizən
01
Nói về điều gì đó không có sẵn hoặc không phù hợp trong thời điểm hiện tại.
Mentioning something that is not available or suitable at the moment.
提到某些目前不存在或不合适的事情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không đúng mùa phù hợp để xảy ra hoặc sử dụng theo dự kiến.
It's not the right time for things to happen or be used as people usually expect.
这不是一个适合发生或使用的时机,人们所期望的那种情况。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
