Bản dịch của từ Out of the loop trong tiếng Việt
Out of the loop
Phrase

Out of the loop(Phrase)
ˈaʊt ˈɒf tʰˈiː lˈuːp
ˈaʊt ˈɑf ˈθi ˈɫup
01
Bị loại khỏi sự tham gia vào một nhóm hoặc tổ chức
Excluded from participation in a group or organization
Ví dụ
02
Không được thông báo về hoặc không tham gia vào một việc gì đó
Not informed about or involved in something
Ví dụ
