Bản dịch của từ Out of the loop trong tiếng Việt

Out of the loop

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of the loop(Phrase)

ˈaʊt ˈɒf tʰˈiː lˈuːp
ˈaʊt ˈɑf ˈθi ˈɫup
01

Bị loại khỏi sự tham gia vào một nhóm hoặc tổ chức

Excluded from participation in a group or organization

Ví dụ
02

Không được thông báo về hoặc không tham gia vào một việc gì đó

Not informed about or involved in something

Ví dụ
03

Thiếu nhận thức về các sự kiện hoặc xu hướng hiện tại

Lacking awareness of current events or trends

Ví dụ