Bản dịch của từ Outcrop trong tiếng Việt
Outcrop

Outcrop (Noun)
Outcrop (Verb)
(động từ) Xuất hiện, nhô lên hoặc lộ ra trên bề mặt (thường dùng cho các khối đá, địa tầng) — tức là phần đá hoặc lớp đất cứng hiện ra trên mặt đất.
Appear as an outcrop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "outcrop" là danh từ chỉ một phần của đá hoặc lớp đất lộ ra trên bề mặt của mặt đất hay nước, thường gặp trong ngành địa chất. Trong tiếng Anh Anh, "outcrop" được sử dụng như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "outcrop" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các nghiên cứu địa chất hoặc địa mạo ở khu vực của Vương quốc Anh so với Mỹ.
Họ từ
Từ "outcrop" là danh từ chỉ một phần của đá hoặc lớp đất lộ ra trên bề mặt của mặt đất hay nước, thường gặp trong ngành địa chất. Trong tiếng Anh Anh, "outcrop" được sử dụng như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "outcrop" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các nghiên cứu địa chất hoặc địa mạo ở khu vực của Vương quốc Anh so với Mỹ.
