Bản dịch của từ Outdoor shop trong tiếng Việt

Outdoor shop

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outdoor shop(Phrase)

aʊtdˈɔː ʃˈɒp
ˈaʊtˌdɔr ˈʃɑp
01

Một cửa hàng bán lẻ chuyên cung cấp thiết bị và trang phục cho các hoạt động ngoài trời.

A retail store specializing in outdoor gear and apparel.

这是一家专门经营户外装备和服装的零售店。

Ví dụ
02

Một nơi mà người tiêu dùng có thể mua các mặt hàng liên quan đến thể thao và hoạt động ngoài trời.

This is a place where consumers can shop for sports and outdoor activity gear.

这是消费者可以购买体育或户外活动相关产品的地方。

Ví dụ
03

Một cửa hàng chuyên về thiết bị và trang phục giải trí ngoài trời

A store specializing in outdoor recreational equipment and clothing.

一家专门销售户外休闲装备和服饰的商店

Ví dụ