Bản dịch của từ Outdoor shop trong tiếng Việt
Outdoor shop
Phrase

Outdoor shop(Phrase)
aʊtdˈɔː ʃˈɒp
ˈaʊtˌdɔr ˈʃɑp
Ví dụ
02
Một nơi mà người tiêu dùng có thể mua các mặt hàng liên quan đến thể thao và hoạt động ngoài trời.
This is a place where consumers can shop for sports and outdoor activity gear.
这是消费者可以购买体育或户外活动相关产品的地方。
Ví dụ
03
Một cửa hàng chuyên về thiết bị và trang phục giải trí ngoài trời
A store specializing in outdoor recreational equipment and clothing.
一家专门销售户外休闲装备和服饰的商店
Ví dụ
