Bản dịch của từ Outface trong tiếng Việt
Outface

Outface (Verb)
Làm đối phương bối rối, mất bình tĩnh hoặc thất thế bằng cách trực diện, táo bạo và kiên quyết; dọa hoặc áp đảo họ bằng thái độ tự tin.
Disconcert or defeat an opponent by confronting them boldly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "outface" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là thể hiện sự dũng cảm hoặc quyết tâm để đối đầu với một tình huống, thường nhằm áp đảo hoặc làm cho người khác cảm thấy sợ hãi. Từ này được sử dụng ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu trong bối cảnh văn học hoặc chiến lược. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa hoặc hình thức viết, tuy nhiên, người nói có thể sử dụng âm điệu khác nhau khi phát âm từ này.
Từ "outface" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là thể hiện sự dũng cảm hoặc quyết tâm để đối đầu với một tình huống, thường nhằm áp đảo hoặc làm cho người khác cảm thấy sợ hãi. Từ này được sử dụng ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu trong bối cảnh văn học hoặc chiến lược. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa hoặc hình thức viết, tuy nhiên, người nói có thể sử dụng âm điệu khác nhau khi phát âm từ này.
