Bản dịch của từ Confronting trong tiếng Việt
Confronting

Confronting (Verb)
Đối mặt với ai đó theo thái độ thách thức hoặc chống đối; gặp và thể hiện sự phản kháng, chất vấn hoặc treo ngược lại một cách trực diện.
To meet someone with a challenging or defiant attitude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Confronting (Adjective)
Diễn tả trạng thái đang đối mặt hoặc xử lý một vấn đề hoặc tình huống, đặc biệt là vấn đề khó khăn hoặc không thoải mái.
Facing or dealing with a problem or situation, especially a difficult or unpleasant one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả thái độ hoặc biểu hiện mang tính chất thách thức, đối đầu một cách mạnh mẽ hoặc hung hăng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "confronting" có thể được hiểu là hành động hoặc quá trình đối mặt hoặc thách thức một tình huống khó khăn, một vấn đề hoặc một người nào đó. Trong tiếng Anh, "confronting" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "confronting" có thể mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự xung đột hoặc tranh cãi.
Họ từ
Từ "confronting" có thể được hiểu là hành động hoặc quá trình đối mặt hoặc thách thức một tình huống khó khăn, một vấn đề hoặc một người nào đó. Trong tiếng Anh, "confronting" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "confronting" có thể mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự xung đột hoặc tranh cãi.
