Bản dịch của từ Outfacing trong tiếng Việt

Outfacing

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outfacing(Verb)

ˈaʊtfˌæsɨŋ
ˈaʊtfˌæsɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “outface”, nghĩa là hành động “thách thức, ngẩng mặt đối đầu, không sợ mặt đối mặt” — tức là đang nhìn thẳng vào ai đó một cách can đảm hoặc thách thức để không bị làm cho sợ hãi hay xấu hổ.

Present participle of the verb outface.

Ví dụ

Outfacing(Adjective)

ˈaʊtfˌæsɨŋ
ˈaʊtfˌæsɨŋ
01

Mô tả thứ gì đó hướng ra ngoài, quay ra phía bên ngoài hoặc mặt ngoài (không hướng vào trong).

Facing outward.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ