Bản dịch của từ Outpatient trong tiếng Việt

Outpatient

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outpatient (Noun)

ˈaʊtpeɪʃnt
ˈaʊtpeɪʃnt
01

Bệnh nhân đến bệnh viện hoặc phòng khám để khám hoặc điều trị nhưng không nằm lại qua đêm.

A patient who attends a hospital for treatment without staying there overnight.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh