Bản dịch của từ Outputs contract trong tiếng Việt

Outputs contract

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outputs contract (Noun)

ˈaʊtpˌʊts kˈɑntɹˌækt
ˈaʊtpˌʊts kˈɑntɹˌækt
01

Số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất bởi một doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp.

The amount of goods or services produced by a business or industry.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một tài liệu phác thảo các điều khoản và điều kiện của một hợp đồng liên quan đến việc giao hàng.

A document outlining the terms and conditions of a contract related to the delivery of outputs.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Kết quả hoặc sản phẩm của một quá trình hoặc hoạt động cụ thể.

The result or product of a particular process or activity.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Outputs contract cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Outputs contract

Không có idiom phù hợp