outrigger
outrigger (Noun)
Nghĩa 01
Một thanh dầm hoặc khung nổi bật ra khỏi mạn (bên) con thuyền, dùng để giữ thăng bằng, gắn bè phụ hoặc làm giá đỡ cho mái che hoặc buồm.
A beam spar or framework projecting from or over a boats side.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Outrigger" là một thuật ngữ chỉ một cấu trúc bổ sung được gắn vào thân tàu hoặc thuyền, giúp tăng cường độ ổn định và khả năng nổi của phương tiện khi di chuyển trên mặt nước. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong ngữ cảnh hàng hải và thể thao, đặc biệt là thuyền kayak và cano. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết, phát âm hoặc ý nghĩa của từ "outrigger", nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo từng khu vực.