Bản dịch của từ Outstanding claim trong tiếng Việt
Outstanding claim
Noun [U/C]

Outstanding claim(Noun)
ˌaʊtstˈændɨŋ klˈeɪm
ˌaʊtstˈændɨŋ klˈeɪm
01
Một yêu cầu chưa được giải quyết hoặc dàn xếp.
A claim that has not yet been settled or resolved.
Ví dụ
Ví dụ
