Bản dịch của từ Outstanding claim trong tiếng Việt

Outstanding claim

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outstanding claim(Noun)

ˌaʊtstˈændɨŋ klˈeɪm
ˌaʊtstˈændɨŋ klˈeɪm
01

Một yêu cầu bồi thường vẫn chưa được giải quyết hoặc xử lý xong.

An unresolved or unsettled issue.

尚未解决或达成和解的请求。

Ví dụ
02

Một yêu cầu về khoản thanh toán hoặc hành động vẫn còn đang chờ xử lý.

There is a payment request or action still pending.

一个尚未处理的付款请求或行动

Ví dụ
03

Một tuyên bố vẫn còn chưa được thực hiện hoặc công nhận về mặt pháp lý.

A statement that needs to be legally established or recognized.

一项尚待法律确认或履行的声明。

Ví dụ