ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Outthrowing
Phát hành hoặc thải ra ngoài
To release or emit something outward
释放或向外散发某物
Thường dùng để diễn đạt hành động đuổi ra hoặc loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó.
Throwing away usually means to discard or get rid of.
“to throw out”常用来表示驱逐或移除的动作
Nói ra một cách cởi mở hoặc trung thực
To express something openly or sincerely
坦率表达