Bản dịch của từ Outwardness trong tiếng Việt

Outwardness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outwardness(Noun)

ˈaʊtwədnɛs
ˈaʊtwədnɛs
01

Kết quả hoặc biểu hiện của việc hướng ra bên ngoài; những điều xuất hiện, thể hiện ra phía bên ngoài (bề ngoài, thái độ, biểu hiện).

Countable The result or product of being outward.

向外的表现或结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ tính chất, trạng thái bên ngoài, vẻ bên ngoài hoặc biểu hiện bề ngoài của một sự vật, con người (không đề cập đến nội tâm hoặc bản chất bên trong).

Uncountable The quality of being outward.

外在的特质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ