Anh - Việt

Bản dịch của từ Outwardness trong tiếng Việt

outwardness

Noun

outwardness (Noun)

/ˈaʊtwədnɛs/
/ˈaʊtwədnɛs/
AI

Nghĩa 01

Kết quả hoặc biểu hiện của việc hướng ra bên ngoài; những điều xuất hiện, thể hiện ra phía bên ngoài (bề ngoài, thái độ, biểu hiện).

countable The result or product of being outward.

Ví dụ
Sự cởi mở của cô ấy đã khiến cô ấy nổi tiếng tại sự kiện xã hội 2023.Her outwardness made her popular at the 2023 social event.
Sự cởi mở của anh ấy không thu hút mọi người trong các buổi gặp mặt xã hội.His outwardness does not attract everyone in social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chỉ tính chất, trạng thái bên ngoài, vẻ bên ngoài hoặc biểu hiện bề ngoài của một sự vật, con người (không đề cập đến nội tâm hoặc bản chất bên trong).

uncountable The quality of being outward.

Ví dụ
Sự cởi mở của cô ấy đã thu hút nhiều bạn bè trong sự kiện năm ngoái.Her outwardness attracted many friends during the university event last year.
Sự cởi mở của anh ấy không phải lúc nào cũng giúp tạo mối liên kết sâu sắc.His outwardness does not always help in making deep connections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh