ouvert
Noun
ouvert (Noun)
/ˈuvɚt/
/ˈuvɚt/
AI
Ví dụ
Cô ấy đứng ở vị trí ouvert trong buổi biểu diễn ballet.She stood in an ouvert position during the ballet performance.
Vũ công thực hiện một động tác ouvert hoàn hảo trên sân khấu.The dancer executed a flawless ouvert movement on stage.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ouvert" là một tính từ tiếng Pháp, có nghĩa là "mở" trong tiếng Việt. Trong ngữ cảnh nghệ thuật và triết học, nó thường chỉ trạng thái hoặc tính chất cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận. Ở một số ngôn ngữ khác, "ouvert" có thể được dịch là "open" trong tiếng Anh, nhưng không có phiên bản British hay American nào riêng. Khi phát âm, "ouvert" được nhấn giọng vào âm tiết đầu tiên, trong khi "open" có âm tiết đầu tiên rõ ràng hơn trong ngôn ngữ Anh.