Bản dịch của từ Over centralize trong tiếng Việt

Over centralize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Over centralize(Verb)

ˈoʊvɚsəntəlˌaɪtɚz
ˈoʊvɚsəntəlˌaɪtɚz
01

Tập trung quyền lực hoặc quyền kiểm soát quá mức vào một cơ quan trung ương, khiến các cơ quan địa phương hoặc cá nhân khác ít quyền quyết định hoặc bị phụ thuộc.

To concentrate power or control excessively in a central authority.

过度集中权力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh