over-crowding
over-crowding (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ của "overcrowd" — chỉ hành động làm cho chỗ nào đó trở nên quá đông người; đang làm cho chen chúc, đông nghẹt.
Dạng hiện tại phân từ của "overcrowd" — chỉ hành động làm cho chỗ nào đó trở nên quá đông người; đang làm cho chen chúc, đông nghẹt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
over-crowding (Noun)
Nghĩa 01 · Trường hợp đông quá người; tình trạng nơi chốn nào đó có quá nhiều người tụ tập khiến chật chội, không thoải mái hoặc vượt quá công suất.
Trường hợp đông quá người; tình trạng nơi chốn nào đó có quá nhiều người tụ tập khiến chật chội, không thoải mái hoặc vượt quá công suất.
an instance of overcrowding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tình trạng "overcrowding" đề cập đến sự đông đúc, khi số lượng người hoặc vật vượt quá khả năng chứa đựng của một không gian cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như đô thị học, quản lý tài nguyên và sức khỏe cộng đồng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được viết là "overcrowding", không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh các vấn đề xã hội liên quan hơn so với tiếng Anh Mỹ.