Anh - Việt

Bản dịch của từ Over-crowding trong tiếng Việt

over-crowding

VerbNoun

over-crowding (Verb)

/ˈoʊvɚkɹˌaʊdɨŋ/
/ˈoʊvɚkɹˌaʊdɨŋ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ của "overcrowd" — chỉ hành động làm cho chỗ nào đó trở nên quá đông người; đang làm cho chen chúc, đông nghẹt.

Dạng hiện tại phân từ của "overcrowd" — chỉ hành động làm cho chỗ nào đó trở nên quá đông người; đang làm cho chen chúc, đông nghẹt.

present participle of overcrowd.

Ví dụ
Tình trạng quá tải có thể dẫn đến căng thẳng và vấn đề sức khỏe tăng lên.Over-crowding can lead to increased stress and health problems.
Sự thiếu giải pháp cho tình trạng quá tải ở thành phố đáng lo ngại.The lack of solutions for over-crowding in cities is concerning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

over-crowding (Noun)

/ˈoʊvɚkɹˌaʊdɨŋ/
/ˈoʊvɚkɹˌaʊdɨŋ/
AI

Nghĩa 01 · Trường hợp đông quá người; tình trạng nơi chốn nào đó có quá nhiều người tụ tập khiến chật chội, không thoải mái hoặc vượt quá công suất.

Trường hợp đông quá người; tình trạng nơi chốn nào đó có quá nhiều người tụ tập khiến chật chội, không thoải mái hoặc vượt quá công suất.

an instance of overcrowding.

Ví dụ
Tình trạng quá tải là một vấn đề lớn ở khu vực đô thị.Over-crowding is a major issue in urban areas.
Chính phủ cần giải quyết tình trạng quá tải thông qua quy hoạch đô thị tốt hơn.The government needs to address over-crowding through better urban planning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh