Bản dịch của từ Over shoulder trong tiếng Việt

Over shoulder

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Over shoulder(Phrase)

ˈəʊvɐ ʃˈəʊldɐ
ˈoʊvɝ ˈʃoʊɫdɝ
01

Bày tỏ cảm giác quan tâm hoặc cảnh giác, như thể đang để mắt tới một thứ gì đó

Expressing the feeling of caring or keeping an eye on something.

表达关注或监视的感觉,就像是盯着某件事一样。

Ví dụ
02

Nói về cái gì đó được đặt hoặc để trên vai

Talking about something that is placed or carried over the shoulder.

指的是放置在肩膀上或背着的东西

Ví dụ
03

Vị trí mà người ta hay nhìn về phía sau, qua vai

This is a pose where people look back over their shoulder.

一个回头看的姿势

Ví dụ