overburdened
overburdened (Adjective)
Nghĩa 01 · gánh nặng quá mức.
gánh nặng quá mức.
excessively burdened.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · quá tải với quá nhiều công việc hoặc trách nhiệm.
quá tải với quá nhiều công việc hoặc trách nhiệm.
overloaded with too much work or responsibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · bị đè nặng về thể chất hoặc ẩn dụ.
bị đè nặng về thể chất hoặc ẩn dụ.
weighed down physically or metaphorically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
overburdened (Verb)
Nghĩa 01 · mang theo gánh nặng hoặc trách nhiệm quá mức.
mang theo gánh nặng hoặc trách nhiệm quá mức.
to load with excessive weight or responsibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overburdened" mang nghĩa là bị quá tải hoặc gặp khó khăn vì gánh nặng quá lớn. Từ này xuất phát từ động từ "overburden", có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả vật lý và tâm lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, tuy nhiên không gây hiểu nhầm về nghĩa. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực xã hội, tâm lý học và quản lý.