overcall
overcall (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc trường hợp đưa ra một cuộc gọi (khi chơi bài) lớn hơn hoặc trả giá cao hơn đối thủ; trong ngữ cảnh chung có thể hiểu là hành vi gọi cao hơn hoặc phản công bằng một cuộc gọi lớn hơn.
Hành động hoặc trường hợp đưa ra một cuộc gọi (khi chơi bài) lớn hơn hoặc trả giá cao hơn đối thủ; trong ngữ cảnh chung có thể hiểu là hành vi gọi cao hơn hoặc phản công bằng một cuộc gọi lớn hơn.
An act or instance of overcalling.
overcall (Verb)
Nghĩa 01 · Trong trò chơi đấu bài (như bridge hoặc các trò đấu giá khác), “overcall” nghĩa là đưa ra một mức cược/ra giá cao hơn mức đối thủ vừa đặt.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Overcall" là một thuật ngữ trong lĩnh vực đấu thầu và hợp đồng, chỉ hành động đưa ra một mức giá hoặc điều kiện cạnh tranh vượt quá mức cần thiết nhằm thu hút sự chú ý hoặc đánh bại đối thủ. Trong ngữ cảnh gọi điện thoại, "overcall" cũng có thể chỉ việc thực hiện nhiều cuộc gọi liên tiếp mà không có lý do chính đáng. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng một cách tương tự trong các tình huống tương đương.