Bản dịch của từ Overcall trong tiếng Việt

Overcall

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overcall(Noun)

ˈoʊ.vɚˌkɔl
ˈoʊ.vɚˌkɔl
01

Hành động hoặc trường hợp đưa ra một cuộc gọi (khi chơi bài) lớn hơn hoặc trả giá cao hơn đối thủ; trong ngữ cảnh chung có thể hiểu là hành vi gọi cao hơn hoặc phản công bằng một cuộc gọi lớn hơn.

An act or instance of overcalling.

超叫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Overcall(Verb)

ˈoʊ.vɚˌkɔl
ˈoʊ.vɚˌkɔl
01

Trong trò chơi đấu bài (như bridge hoặc các trò đấu giá khác), “overcall” nghĩa là đưa ra một mức cược/ra giá cao hơn mức đối thủ vừa đặt.

Make a higher bid than an opponents bid.

出价高于对手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ