Anh - Việt

Bản dịch của từ Overcall trong tiếng Việt

overcall

NounVerb

overcall (Noun)

/ˈoʊ.vɚˌkɔl/
/ˈoʊ.vɚˌkɔl/
AI

Nghĩa 01 · Hành động hoặc trường hợp đưa ra một cuộc gọi (khi chơi bài) lớn hơn hoặc trả giá cao hơn đối thủ; trong ngữ cảnh chung có thể hiểu là hành vi gọi cao hơn hoặc phản công bằng một cuộc gọi lớn hơn.

Hành động hoặc trường hợp đưa ra một cuộc gọi (khi chơi bài) lớn hơn hoặc trả giá cao hơn đối thủ; trong ngữ cảnh chung có thể hiểu là hành vi gọi cao hơn hoặc phản công bằng một cuộc gọi lớn hơn.

An act or instance of overcalling.

Ví dụ
Sự gọi quá trong cuộc tranh luận khiến khán giả nghi ngờ tính chính xác của cô ấy.Her overcall during the debate made the audience question her credibility.
Không thừa nhận sự gọi quá trong báo cáo dẫn đến sự hiểu lầm.Not admitting his overcall in the report led to misunderstandings.

overcall (Verb)

/ˈoʊ.vɚˌkɔl/
/ˈoʊ.vɚˌkɔl/
AI

Nghĩa 01 · Trong trò chơi đấu bài (như bridge hoặc các trò đấu giá khác), “overcall” nghĩa là đưa ra một mức cược/ra giá cao hơn mức đối thủ vừa đặt.

Trong trò chơi đấu bài (như bridge hoặc các trò đấu giá khác), “overcall” nghĩa là đưa ra một mức cược/ra giá cao hơn mức đối thủ vừa đặt.

Make a higher bid than an opponents bid.

Ví dụ
Cô ấy luôn overcalls trong các trò chơi bài cầu, làm phức tạp đối tác của mình.She always overcalls during bridge games, annoying her partner.
Anh ấy không bao giờ overcalls khi chơi poker, thích chơi một cách thận trọng.He never overcalls when playing poker, preferring to play conservatively.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh