Bản dịch của từ Overcomplicating trong tiếng Việt
Overcomplicating
Verb

Overcomplicating(Verb)
ˌəʊvəkˈɒmplɪkˌeɪtɪŋ
ˌoʊvɝˈkɑmpɫəˌkeɪtɪŋ
01
Làm rối tình hình bằng cách thêm những chi tiết không cần thiết hoặc phức tạp hóa vấn đề
Adding unnecessary details or making the situation more complicated.
添加一些不必要的细节,或者把事情搞得更复杂一些。
Ví dụ
02
Làm cho điều gì đó trở nên phức tạp hơn mức cần thiết
Make a situation more complicated than it needs to be.
让一件事情变得比必要的更复杂。
Ví dụ
