Bản dịch của từ Overcooked meat trong tiếng Việt

Overcooked meat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overcooked meat(Noun)

ˈəʊvəkˌʊkt mˈiːt
ˈoʊvɝˈkʊkt ˈmit
01

Thịt được nấu quá lâu khiến thịt bị khô hoặc dai

Meat that has been cooked for too long resulting in a dry or tough texture

Ví dụ