Bản dịch của từ Overdone trong tiếng Việt

Overdone

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overdone(Verb)

ˌoʊ.vɚˈdʌn
ˌoʊ.vɚˈdʌn
01

‘overdone’ là quá khứ phân từ của ‘overdo’, nghĩa là làm quá mức, làm thái quá hoặc làm quá sức so với mức cần thiết. Trong ngữ cảnh mô tả hành động hoặc trạng thái, ‘overdone’ có thể hiểu là đã bị làm quá, làm quá mức hoặc quá tay.

Past participle of overdo.

做得过火

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Overdone (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overdo

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overdid

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overdone

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overdoes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overdoing

Overdone(Adjective)

ˌoʊ.vɚˈdʌn
ˌoʊ.vɚˈdʌn
01

Nấu quá chín; đã nấu lâu quá mức khiến thức ăn mất ngon (khô, dai, cháy hoặc mềm nát hơn cần thiết).

Cooked too much.

煮得过久的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá mức, làm quá, phô trương đến mức thái quá; cảm xúc hoặc phong cách bị thổi phồng, không tự nhiên.

Exaggerated overwrought.

夸张的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(Tính từ) Được dùng quá nhiều đến mức trở nên nhàm chán, sáo rỗng, không còn mới mẻ hay ấn tượng.

Repeated too often hackneyed.

重复过多,令人厌烦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ