Bản dịch của từ Overdone trong tiếng Việt
Overdone

Overdone (Adjective)
(Tính từ) Được dùng quá nhiều đến mức trở nên nhàm chán, sáo rỗng, không còn mới mẻ hay ấn tượng.
Repeated too often hackneyed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nấu quá chín; đã nấu lâu quá mức khiến thức ăn mất ngon (khô, dai, cháy hoặc mềm nát hơn cần thiết).
Cooked too much.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá mức, làm quá, phô trương đến mức thái quá; cảm xúc hoặc phong cách bị thổi phồng, không tự nhiên.
Exaggerated overwrought.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Overdone (Verb)
‘overdone’ là quá khứ phân từ của ‘overdo’, nghĩa là làm quá mức, làm thái quá hoặc làm quá sức so với mức cần thiết. Trong ngữ cảnh mô tả hành động hoặc trạng thái, ‘overdone’ có thể hiểu là đã bị làm quá, làm quá mức hoặc quá tay.
Past participle of overdo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overdone" được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã được thực hiện hoặc chế biến quá mức, dẫn đến việc giảm chất lượng hoặc độ hấp dẫn. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại thành tính từ và được sử dụng để mô tả thực phẩm nấu quá lâu hoặc hành động quá mức. Tuy không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách phát âm và nghĩa, nhưng trong văn viết, "overdone" thường thấy hơn trong bối cảnh phê bình hoặc nghệ thuật.
Họ từ
Từ "overdone" được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã được thực hiện hoặc chế biến quá mức, dẫn đến việc giảm chất lượng hoặc độ hấp dẫn. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại thành tính từ và được sử dụng để mô tả thực phẩm nấu quá lâu hoặc hành động quá mức. Tuy không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách phát âm và nghĩa, nhưng trong văn viết, "overdone" thường thấy hơn trong bối cảnh phê bình hoặc nghệ thuật.
