Bản dịch của từ Overexertion trong tiếng Việt

Overexertion

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overexertion(Noun)

ˌoʊvɚɛkɹˈɛʃən
ˌoʊvɚɛkɹˈɛʃən
01

Nỗ lực thể chất hoặc tinh thần quá mức.

Excessive physical or mental effort.

Ví dụ

Overexertion(Noun Uncountable)

ˌoʊvɚɛkɹˈɛʃən
ˌoʊvɚɛkɹˈɛʃən
01

Tình trạng gắng sức quá mức.

The state of being overexerted.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ