Anh - Việt

Bản dịch của từ Overflew trong tiếng Việt

overflew

Verb

overflew (Verb)

/ˈoʊvɚflˌu/
/ˈoʊvɚflˌu/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ của "fly over": đã bay qua hoặc bay ngang một khu vực nào đó (ví dụ: máy bay đã bay qua thành phố hoặc bay qua chướng ngại vật).

past tense of fly over or across a particular area.

Ví dụ
Chiếc drone đã bay qua thành phố trong sự kiện xã hội cuối tuần trước.The drone overflew the city during the social event last weekend.
Chiếc trực thăng đã không bay qua khu vực lễ hội năm nay.The helicopter did not overflew the festival area this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh