Bản dịch của từ Overflew trong tiếng Việt
Overflew

Overflew (Verb)
Dạng quá khứ của "fly over": đã bay qua hoặc bay ngang một khu vực nào đó (ví dụ: máy bay đã bay qua thành phố hoặc bay qua chướng ngại vật).
Past tense of fly over or across a particular area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overflew" là quá khứ của động từ "overfly", có nghĩa là bay qua một khu vực nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không, chỉ hành động máy bay bay xuyên qua hoặc vượt qua một địa điểm mà không hạ cánh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "overflew" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh cụ thể trong ngành hàng không giữa hai vùng, như việc sử dụng khác nhau của các thuật ngữ liên quan đến kiểm soát không lưu.
Họ từ
Từ "overflew" là quá khứ của động từ "overfly", có nghĩa là bay qua một khu vực nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không, chỉ hành động máy bay bay xuyên qua hoặc vượt qua một địa điểm mà không hạ cánh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "overflew" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh cụ thể trong ngành hàng không giữa hai vùng, như việc sử dụng khác nhau của các thuật ngữ liên quan đến kiểm soát không lưu.
