Bản dịch của từ Overflow with trong tiếng Việt

Overflow with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overflow with(Phrase)

ˈəʊvəflˌəʊ wˈɪθ
ˈoʊvɝˌfɫoʊ ˈwɪθ
01

Bị tràn ngập bởi thứ gì đó đến mức vượt ra khỏi rìa hoặc ra ngoài

It is completely filled with something to the point that it spreads out or overflows beyond the edge or outside.

被某物完全填满,以至于它开始扩散或溢出边缘或外部

Ví dụ
02

Có quá nhiều cảm xúc hoặc đặc điểm

There are just too many feelings or qualities.

这让人感受到太多情绪或质感了。

Ví dụ