Bản dịch của từ Overlook financial records trong tiếng Việt

Overlook financial records

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlook financial records(Phrase)

ˈəʊvəlˌʊk fɪnˈænʃəl rˈɛkɔːdz
ˈoʊvɝˌɫʊk fɪˈnænʃəɫ ˈrɛkɝdz
01

Để cung cấp một góc nhìn từ trên cao

To provide a bird's-eye view

从高空俯瞰

Ví dụ
02

Không nhận ra điều quan trọng

Missing out on something important

错过了重要的事情

Ví dụ
03

Phớt lờ hoặc cố ý bỏ qua

Intentionally overlook or ignore

故意忽视或漠视

Ví dụ