Bản dịch của từ Overlook tranquility trong tiếng Việt

Overlook tranquility

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlook tranquility(Noun)

ˈəʊvəlˌʊk trænkwˈɪlɪti
ˈoʊvɝˌɫʊk ˌtrænˈkwɪɫəti
01

Một trạng thái hoặc tình trạng bình yên, yên tĩnh

A trait or state of peace and tranquility

一种平静与宁静的品质或状态

Ví dụ
02

Một tình huống yên bình, êm đềm

A peaceful or tranquil situation.

一个安静或宁静的环境

Ví dụ
03

Tình trạng bình yên, thoải mái và không bị quấy nhiễu

A calm, serene, and worry-free state of mind.

心境平和,泰然自若

Ví dụ

Overlook tranquility(Verb)

ˈəʊvəlˌʊk trænkwˈɪlɪti
ˈoʊvɝˌɫʊk ˌtrænˈkwɪɫəti
01

Không để ý đến điều gì đó

A peaceful or calm situation

这是一个平静或安宁的情境。

Ví dụ
02

Bỏ qua điều gì đó

A state of calm, serenity, and undisturbed peace.

对某事视而不见

Ví dụ
03

Có cái nhìn thoáng qua về thứ gì đó từ vị trí cao hơn

A quality or state of peace and tranquility.

一种平静与宁静的品质或状态。

Ví dụ