Bản dịch của từ Overlooked together trong tiếng Việt

Overlooked together

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlooked together(Phrase)

ˈəʊvəlˌʊkt tˈɒɡɪðɐ
ˈoʊvɝˌɫʊkt ˈtɑɡɪðɝ
01

Không để ý hoặc nhận ra điều gì đó do thiếu chú ý

Unable to notice or recognize something due to a lack of attention.

没有注意到或识别出任何东西,可能是因为疏忽了。

Ví dụ
02

Bỏ lỡ việc nhận thấy hoặc xem xét điều gì đó quan trọng hoặc có ý nghĩa

Ignore or overlook something important or meaningful.

未察觉或未考虑到某个重要或关键的事物

Ví dụ
03

Bỏ sót hoặc lờ đi một điều gì đó một cách vô ý

To overlook or dismiss something unintentionally.

无意中忽略了某件事或对其掉以轻心

Ví dụ