Bản dịch của từ Overlooking workplace trong tiếng Việt

Overlooking workplace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlooking workplace(Noun)

ˈəʊvəlˌʊkɪŋ wˈɜːkpleɪs
ˈoʊvɝˌɫʊkɪŋ ˈwɝkˌpɫeɪs
01

Một khu vực cho phép ngắm nhìn một địa điểm hoặc hoạt động nào đó

A spot that offers a view of a particular place or activity.

一个能看到特定地点或活动的观景区域

Ví dụ
02

Việc giám sát hoặc quản lý môi trường làm việc

Supervising or managing a work environment.

监督或管理工作环境的行为

Ví dụ
03

Một nơi mà mọi người làm việc, đặc biệt là trong một môi trường có tổ chức

A place where people work, especially in an organized environment.

一个人们工作,尤其是在有组织的环境中的地方。

Ví dụ