Bản dịch của từ Overnight bag trong tiếng Việt

Overnight bag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overnight bag(Noun)

ˈoʊvɚnˈaɪt bˈæɡ
ˈoʊvɚnˈaɪt bˈæɡ
01

Một chiếc vali nhỏ hoặc túi xách dùng để đựng quần áo và đồ cá nhân cho chuyến đi qua đêm (chỉ cần mang đủ đồ cho 1-2 ngày).

A small suitcase used for carrying clothes and other personal items for an overnight trip.

用于短途旅行的小行李箱或包

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh